Home appliance là gì?

Noun None
domestic appliance electric appliance household appliance
Thiết bị gia dụng

Thiết bị gia dụng (home appliance) còn được gọi là thiết bị điện (electric appliance) là một loại máy (machine) hỗ trợ các chức năng trong gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và bảo quản thực phẩm. Từ điển tiếng Anh Collins định nghĩa thiết bị gia dụng (home appliance) là: "các thiết bị hoặc máy móc, thường là điện, ở trong nhà bạn và bạn sử dụng để làm các công việc như dọn dẹp hoặc nấu ăn".

Thiết bị gia dụng (home appliance) được chia thành ba loại:

  • Thiết bị gia dụng nhỏ (small appliance).
  • Thiết bị gia dụng chính (major appliance) hoặc white good.
  • Đồ điện tử gia dụng (consumer electronic) hoặc brown good.

Xem thêm ba loại trên để hiểu rõ thuật ngữ.

Sự phân loại này được phản ánh trong việc bảo trì và sửa chữa các loại sản phẩm này. Brown good thường đòi hỏi kiến thức và kỹ năng kỹ thuật cao, trong khi white good có thể cần nhiều kỹ năng và kỹ năng thực tế hơn để thao tác các thiết bị và công cụ nặng yêu cầu sửa chữa chúng.

Ví dụ các thiết bị gia dụng nhỏ như máy ép trái cây, máy trộn điện. Các thiết bị gia dụng chính như máy điều hòa không khí, máy rửa bát. Các đồ điện tử gia dụng như máy thu thanh, game console.

Learning English Everyday