Identity information là gì?
Phrase
None
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Thông tin nhận dạng
Các thông tin nhận dạng (identity information) như tên, địa chỉ, số điện thoại, địa chỉ email, tên người dùng, mật khẩu.
Learning English Everyday