Augmented reality là gì?

Noun Programming
Thực tế tăng cường

Cho phép người dùng trải nghiệm những yếu tố ảo của công nghệ VR ((Virtual Reality)) trong chính không gian thật. Ví dụ Pokémon Go là một trò chơi điện tử phổ biến sử dụng thực tế tăng cường. Ứng dụng, chạy trên các thiết bị iOS và Android, sử dụng tín hiệu GPS của điện thoại thông minh để phát hiện vị trí của bạn. Khi bạn đi bộ xung quanh, hình đại diện của bạn được phủ lên bản đồ thế giới thực, cùng với nội dung trong trò chơi, chẳng hạn như Pokéstops, phòng tập thể dục và Pokemon xuất hiện. Khi bạn cố gắng bắt một con Pokémon, nó sẽ hiển thị với background thực được tạo bởi camera trên điện thoại thông minh của bạn. Có thể bật hoặc tắt máy ảnh bằng công tắc chuyển đổi "AR".

Learning English Everyday