Build là gì?
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Build có nghĩa là viết code hoặc đặt các component trong ứng dụng lại với nhau.
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Trong ngữ cảnh lập trình, build là một phiên bản (version) của chương trình. Theo quy tắc, build là một phiên bản trước khi phát hành và như vậy được xác định bằng build number, thay vì release number. Các build lặp lại là một phần quan trọng của quá trình phát triển.
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Build nghĩa là sẽ xem xét các file đã được sửa đổi kể từ lần biên dịch thành công gần đây nhất và chỉ cần biên dịch những file đó.
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Trong phát triển phần mềm (software development), build có nghĩa là chuyển đổi mã nguồn (source code) và các tài sản kỹ thuật số (digital asset) khác nhau thành một ứng dụng phần mềm đã hoàn thiện sẵn sàng cho người dùng. Quá trình build có thể liên quan đến việc biên dịch (compilation) và kiểm thử đơn vị (unit test ). Các công cụ build tự động như make, cmake, maven hoặc gradle giúp các nhà phát triển (developer) định cấu hình và hợp lý hóa quy trình build. Ứng dụng đã hoàn thiện, được gọi là bản dựng phần mềm (software build), được gán một số bản dựng duy nhất (build number) để phân biệt với các bản dựng (build) trước đó.
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Trong trò chơi, build mô tả sự sắp xếp của các kỹ năng, vật phẩm (item) và các thuộc tính khác tạo nên một nhân vật (character). Người chơi (player) có thể xem các cách build của người chơi khác mạnh hơn để giúp có ý tưởng về việc làm cho nhân vật của họ mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn.
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Nói chung, khi được sử dụng như một động từ, chế tạo (build) mô tả việc xây dựng một cái gì đó bằng cách ghép hai hoặc nhiều phần lại với nhau. Ví dụ ai đó có thể lấy các bộ phận máy tính khác nhau để chế tạo (build) một máy tính mới.
Learning English Everyday