Probe là gì?

Noun Security
Thăm dò

Khi nối đến bảo mật máy tính (computer security) trong mạng, thăm dò (probe) là một nỗ lực để giành quyền truy cập (gain access) vào máy tính và các file của nó thông qua một điểm yếu đã biết hoặc có thể xảy ra trong hệ thống máy tính.

Noun None
Thăm dò

Trong viễn thông nói chung, thăm dò (probe) là một hành động được thực hiện hoặc một đối tượng được sử dụng với mục đích tìm hiểu điều gì đó về trạng thái của mạng. Ví dụ: một thông điệp trống có thể được gửi đơn giản để xem liệu đích đến (destination) có thực sự tồn tại hay không. Ping là một tiện ích (utility) phổ biến để gửi một thăm dò (probe) như vậy.

Noun Network
Đầu dò

Đầu dò (probe) là một chương trình hoặc thiết bị khác được lắp vào một điểm nối quan trọng trong mạng nhằm mục đích giám sát hoặc thu thập dữ liệu về hoạt động của mạng.

Verb Algorithm
Thăm dò, dò

Khi đề cập đến đụng độ (collision) trong bảng băm (hash table), thăm dò (probe) nghĩa là tìm slot / bucket trống để chèn giá trị.

Learning English Everyday